hoá phân

hoá phân

Kết quả hoá phân cho thấy mẫu nước này có chứa kim loại nặng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân tích thành phần hóa học: "Hoá phân" quá trình hoặc phương pháp dùng để xác định thành phần, cấu trúc hoặc tính chất hóa học của một chất hoặc vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kết quả hoá phân cho thấy mẫu nước này chứa kim loại nặng. (Kết quả phân tích hóa học cho thấy mẫu nước này chứa kim loại nặng.)
    • Phòng thí nghiệm đang tiến hành hoá phân để tìm ra nguyên nhân ô nhiễm. (Phòng thí nghiệm đang tiến hành phân tích hóa học để tìm ra nguyên nhân ô nhiễm.)
    • Công việc của anh ấy thực hiện các phép hoá phân phức tạp. (Công việc của anh ấy thực hiện các phép phân tích hóa học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiến hành hoá phân": thực hiện một quy trình phân tích hóa học.

    • Các nhà khoa học cần tiến hành hoá phân để xác minh giả thuyết. (Các nhà khoa học cần thực hiện phân tích hóa học để xác minh giả thuyết.)
  • "kết quả hoá phân": dữ liệu hoặc thông tin thu được từ việc phân tích.

    • Kết quả hoá phân cơ sở quan trọng cho báo cáo. (Kết quả phân tích hóa học cơ sở quan trọng cho báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân tích hoá học: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng khái niệm một cách đầy đủ hơn.

    • Đây một báo cáo phân tích hoá học chi tiết. (Đây một báo cáo phân tích hóa học chi tiết.)
  • Hoá nghiệm: Từ có nghĩa gần, thường chỉ việc thử nghiệm, kiểm tra bằng phương pháp hóa học.

  • Định tính/Định lượng: Các khía cạnh cụ thể của hoá phân (xác định chất mặt xác định hàm lượng).
Từ đồng nghĩa
  • Phân tích hoá học: (Cụm từ) quá trình phân tích thành phần hóa học.
  • Kiểm nghiệm hoá học: (Cụm từ) việc kiểm tra, thử nghiệm bằng phương pháp hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "hoá phân" do đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hoá phân".)